Ngày 15/8 là Ngày Sinh thái Quốc gia của Trung Quốc, chủ đề năm nay là “Vun đắp nền tảng xanh cho hiện đại hóa kiểu Trung Quốc”. Là học giả nghiên cứu vấn đề Trung Quốc, tôi lưu ý đến, hiện nay, dưới sự chỉ đạo của Tư tưởng Tập Cận Bình về văn minh sinh thái, sự phát triển xanh, carbon thấp của Trung Quốc đã có những bước tiến vững chắc, chất lượng môi trường sinh thái được cải thiện rõ rệt, vẽ nên một tương lai hy vọng về sự chung sống hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Từ Đại hội XVIII đến nay, Trung Quốc từng bước điều chỉnh và hoàn thiện chính sách về xây dựng văn minh sinh thái. Quá trình này được thể hiện từ việc nâng cao nhận thức về phát triển xanh, triển khai các biện pháp bảo vệ môi trường ở từng lĩnh vực, đến tăng cường phối hợp giữa các chính sách và hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế quản lý về sinh thái và môi trường. Đặc biệt, những năm gần đây, Trung Quốc tiếp tục đẩy mạnh việc thể chế hóa các yêu cầu về bảo vệ môi trường, đưa nội dung xây dựng văn minh sinh thái ngày càng gắn với quá trình phát triển kinh tế - xã hội và quản lý nhà nước.

Ts. Ôn Nguyễn Việt Dũng, nghiên cứu viên Trung tâm nghiên cứu Trung Quốc, viện nghiên cứu Châu Á - Thái Bình Dương, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Nhìn lại chặng đường kể từ Đại hội XVIII, vị thế của công tác xây dựng văn minh sinh thái Trung Quốc đã có sự nâng cao căn bản. Quan điểm “Non xanh nước biếc chính là núi vàng núi bạc” đã chuyển từ nhận thức giá trị sang thực tiễn thể chế, văn minh sinh thái được đưa vào bố cục tổng thể “năm trong một”, trở thành hạt nhân hữu cơ của chiến lược phát triển quốc gia. Sự chuyển đổi này thể hiện rõ nét nhất trong lĩnh vực pháp luật: Trong nhiều năm qua, Trung Quốc đã hình thành hệ thống pháp luật môi trường với nhiều đạo luật chuyên ngành như Luật Bảo vệ môi trường, Luật Phòng chống ô nhiễm không khí, Luật Phòng chống ô nhiễm nước, Luật Đánh giá tác động môi trường và Luật Bảo vệ động vật hoang dã. Tuy nhiên, sự phân tán của các quy định pháp luật đã bộc lộ những hạn chế như chồng chéo về nội dung, thiếu thống nhất trong thực thi và chưa đáp ứng yêu cầu quản lý tổng hợp các vấn đề môi trường trong giai đoạn phát triển mới.
Ngày 15/08 năm nay còn đánh dấu một cột mốc quan trọng trong tiến trình xây dựng nền văn minh sinh thái của Trung Quốc khi Bộ luật Môi trường sinh thái chính thức có hiệu lực. Đây là bộ pháp điển đầu tiên của Trung Quốc trong lĩnh vực môi trường và là bộ pháp điển thứ hai của nước này sau Bộ luật Dân sự. Sự ra đời của Bộ luật này không phải là một sự kiện pháp lý đơn lẻ, mà là kết tinh pháp lý tập trung cho quá trình chuyển biến lịch sử của công tác xây dựng văn minh sinh thái Trung Quốc kể từ Đại hội XVIII – đánh dấu sự chuyển đổi từ chính sách bổ sung trước đây lên thành chiến lược cốt lõi trong hệ thống quản trị quốc gia, và từ tư duy xử lý sau ô nhiễm sang tái cấu trúc toàn diện bao gồm phòng ngừa từ nguồn, kiểm soát quá trình và phục hồi hệ thống. Việc ban hành và thực thi Bộ luật không chỉ phản ánh sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường mà còn cho thấy quyết tâm của Trung Quốc trong việc thúc đẩy phát triển chất lượng cao, xây dựng “Trung Quốc tươi đẹp” và thực hiện các mục tiêu đạt đỉnh phát thải carbon trước năm 2030, trung hòa carbon trước năm 2060. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm xuyên biên giới và chuyển đổi xanh đang trở thành xu thế toàn cầu, sự kiện này cũng mang nhiều ý nghĩa tham khảo đối với Việt Nam.
Việc ban hành Bộ luật Môi trường sinh thái cho thấy Trung Quốc đang đẩy mạnh quá trình hoàn thiện thể chế quản trị môi trường theo hướng thống nhất và đồng bộ hơn. Bộ luật được xây dựng trên cơ sở hệ thống hóa, tích hợp và chuẩn hóa các quy định pháp luật hiện hành, qua đó hình thành một khuôn khổ pháp lý thống nhất cho lĩnh vực môi trường. Theo thông tin từ Bộ Sinh thái và Môi trường Trung Quốc, Bộ luật vừa kế thừa những quy định đã được kiểm nghiệm trong thực tiễn, vừa bổ sung các cơ chế mới nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển xanh, chuyển đổi carbon thấp và hiện thực hóa mục tiêu xây dựng “Trung Quốc tươi đẹp”. Từ góc độ nghiên cứu, đây có thể được xem là bước tiếp theo trong quá trình thể chế hóa các chủ trương về văn minh sinh thái mà Trung Quốc đã theo đuổi trong hơn một thập niên qua.
Một trong những điểm đáng chú ý của Bộ luật là việc nhấn mạnh nguyên tắc hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, đồng thời đưa các quan điểm phát triển sinh thái của Trung Quốc vào hệ thống pháp luật. Các quy định về quy hoạch phát triển, khai thác tài nguyên, bảo tồn đa dạng sinh học, phục hồi hệ sinh thái và kiểm soát ô nhiễm cho thấy xu hướng chuyển từ cách tiếp cận xử lý ô nhiễm sau phát sinh sang tăng cường phòng ngừa và quản lý rủi ro ngay từ đầu. Bên cạnh đó, Bộ luật phản ánh sự điều chỉnh trong phương thức quản trị môi trường khi hướng tới quản lý tổng hợp theo hệ sinh thái thay vì quản lý theo từng yếu tố riêng lẻ. Việc tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, cùng với việc quy định rõ hơn trách nhiệm của chính quyền địa phương và doanh nghiệp thông qua các cơ chế công khai thông tin, thanh tra, giám sát và xử lý vi phạm, cho thấy Trung Quốc đang nỗ lực nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về môi trường. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của các quy định này vẫn sẽ phụ thuộc đáng kể vào năng lực tổ chức thực hiện của chính quyền các cấp cũng như khả năng cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và yêu cầu bảo vệ môi trường.
Từ góc nhìn của Việt Nam, việc thực thi Bộ luật nhiều khả năng sẽ tạo ra những tác động nhất định không chỉ đối với quá trình phát triển của Trung Quốc mà còn đối với môi trường hợp tác kinh tế trong khu vực. Khi Trung Quốc tiếp tục thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới, kinh tế tuần hoàn, năng lượng sạch và công nghệ xanh, các tiêu chuẩn về môi trường đối với hoạt động sản xuất, đầu tư và thương mại có thể sẽ được nâng lên. Điều này vừa mở ra cơ hội mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực như chuyển đổi xanh, công nghệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu, vừa đặt ra yêu cầu đối với doanh nghiệp Việt Nam trong việc nâng cao năng lực quản trị môi trường, đổi mới công nghệ và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe của thị trường. Đồng thời, kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc xây dựng một bộ pháp điển thống nhất về môi trường cũng là nguồn tham khảo có giá trị đối với Việt Nam trong quá trình tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu lực thực thi Luật Bảo vệ môi trường và thúc đẩy các mục tiêu tăng trưởng xanh, phát triển bền vững.
Đối với Việt Nam, Bộ luật Môi trường sinh thái của Trung Quốc vừa mang lại cơ hội hợp tác, vừa đặt ra những yêu cầu mới. Với vị trí là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, việc Trung Quốc nâng cao các tiêu chuẩn môi trường sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư và sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh đó, Bộ luật cũng mở ra triển vọng thúc đẩy hợp tác giữa Việt Nam và Trung Quốc trong các lĩnh vực như quản lý tài nguyên nước xuyên biên giới, bảo tồn đa dạng sinh học, kiểm soát ô nhiễm môi trường, phát triển kinh tế tuần hoàn và ứng phó với biến đổi khí hậu. Hai nước có thể tăng cường trao đổi kinh nghiệm xây dựng chính sách, chia sẻ dữ liệu quan trắc, hợp tác nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ môi trường nhằm giải quyết hiệu quả các thách thức chung. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy việc xây dựng một bộ pháp điển thống nhất có ý nghĩa quan trọng trong nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về môi trường. Đối với Việt Nam, đây là kinh nghiệm tham khảo hữu ích trong quá trình triển khai Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, phát triển thị trường carbon, thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý môi trường và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Bộ luật Môi trường sinh thái nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chính thức có hiệu lực từ ngày 15/8/2026 không chỉ đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng trong hệ thống pháp luật môi trường của Trung Quốc mà còn phản ánh xu hướng tăng cường quản trị môi trường bằng pháp luật và phát triển xanh trên thế giới và khu vực. Trong bối cảnh các vấn đề môi trường ngày càng mang tính xuyên biên giới, việc tăng cường hợp tác khu vực, chia sẻ kinh nghiệm xây dựng thể chế và thúc đẩy chuyển đổi xanh sẽ góp phần hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của cả Trung Quốc, Việt Nam và khu vực Đông Á.
Biên tập:CAINI LUO
Xét duyệt lần lần một:YANLAN ZHANG
Xét duyệt lần lần hai:CAIHONG TANG
Xét duyệt lần lần ba:ZHIHONG HOU